Quan niệm truyền thống cho rằng con gái khi đã kết hôn “theo chồng” thì không còn quyền đối với tài sản của cha mẹ ruột vẫn tồn tại khá phổ biến. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, vấn đề thừa kế không được xác định dựa trên giới tính hay tình trạng hôn nhân. Vậy pháp luật quy định như thế nào về quyền thừa kế của con gái đã lập gia đình?
Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật CIS sẽ giới thiệu và cung cấp cho bạn đọc thông tin về vấn đề Con gái đã lấy chồng có được nhận thừa kế của cha mẹ không, mời bạn đọc theo dõi.
MỤC LỤC BÀI VIẾT
1. Thừa kế là gì?
Thừa kế là cơ chế pháp lý điều chỉnh việc chuyển giao tài sản của một người đã chết cho người còn sống, nhằm bảo đảm quyền sở hữu tài sản được tiếp nối một cách hợp pháp và ổn định. Về bản chất, thừa kế chỉ phát sinh khi có sự kiện pháp lý là cái chết của người để lại tài sản, đồng thời gắn liền với khối tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người đó tại thời điểm chết. Những tài sản này có thể là tài sản riêng hoặc phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác.
Nói một cách dễ hiểu hơn, Thừa kế là việc chuyển giao tài sản của một người cho một người khác sau khi người đó qua đời. Việc chuyển giao này chỉ phát sinh tại thời điểm người để lại tài sản qua đời. Việc chuyển giao này có thể được thực hiện theo ý chí của người đã mất (thông qua di chúc) hoặc theo quy định của pháp luật trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ.

2. Tài sản thừa kế là gì?
Tài sản thừa kế (còn gọi là di sản) là toàn bộ tài sản hợp pháp thuộc quyền sở hữu của người đã chết và được để lại cho những người thừa kế. Tài sản này bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của họ trong khối tài sản chung với người khác.
Tài sản thừa kế có thể là nhà ở, quyền sử dụng đất, tiền, tài sản có giá trị, phương tiện giao thông (xe, tàu thuyền,…), cổ phần cổ phiếu, bản quyền, quyền tài sản khác (như quyền đòi nợ), và cũng có thể bao gồm nghĩa vụ tài sản mà người chết chưa thực hiện xong.
Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
3. Người thừa kế là gì?
Người thừa kế là người có quyền nhận di sản của người đã mất theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.
Thông thường, người thừa kế là những người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng với người để lại tài sản, chẳng hạn như vợ, chồng, con, cha mẹ. Ngoài ra, trong một số trường hợp, nếu người để lại tài sản (thông qua di chúc), quyết định để lại tài sản của mình cho tổ chức hoặc cá nhân không có quan hệ hôn nhân, huyết thống thì họ sẽ trở thành người thừa kế.
Theo Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế phải là người còn sống tại thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm người để lại di sản chết. Đặc biệt, người được thừa kế có thể là thai nhi, nếu đã được hình thành trước khi người để lại di sản qua đời và còn sống sau khi sinh ra.
4. Con gái đã lấy chồng có được nhận thừa kế của cha mẹ không
Từ khái niệm thừa kế đã phân tích ở Mục 1, có thể thấy việc ai được hưởng di sản không phụ thuộc vào giới tính hay tình trạng hôn nhân. Do đó, con gái dù đã lấy chồng vẫn có quyền nhận thừa kế từ cha mẹ, nếu thuộc diện người thừa kế theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật, cụ thể:
♦ Trường hợp thừa kế theo di chúc:
Nếu trong di chúc của cha mẹ có ghi rõ con gái là người được hưởng di sản thì dù đã lấy chồng, con gái vẫn được nhận thừa kế theo đúng nội dung di chúc, miễn là di chúc hợp pháp. Việc đã kết hôn không làm mất đi quyền hưởng di sản.
♦ Trường hợp thừa kế theo pháp luật:
Đối với thừa kế theo pháp luật, khi cha mẹ qua đời không để lại di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, thì di sản sẽ được chia cho những người thuộc hàng thừa kế theo thứ tự. Trong đó, con ruột của người để lại tài sản, không phân biệt là con trai hay con gái, chưa kết hôn hay đã lấy chồng, đều có quyền hưởng phần di sản ngang nhau nếu cùng hàng thừa kế.
Tóm lại, quan niệm rằng con gái lấy chồng thì không có quyền hưởng tài sản của cha mẹ là không đúng, việc lấy chồng không làm mất quyền thừa kế của con gái đối với tài sản của cha mẹ.
5. Trường hợp nào con gái không được nhận thừa kế của cha mẹ?
Mặc dù có quyền thừa kế, nhưng trong một số trường hợp nhất định, con gái có thể không được hưởng di sản nếu thuộc các trường hợp bị pháp luật loại trừ theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, người không được quyền hưởng di sản bao gồm:
- Người có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ cha mẹ;
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng cha mẹ;
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng của người thừa kế khác để chiếm phần di sản;
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép, ngăn cản việc lập di chúc hoặc giả mạo, sửa chữa, hủy di chúc nhằm hưởng di sản trái ý chí của cha mẹ.
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định rằng nếu cha mẹ biết rõ hành vi này nhưng vẫn cho con gái hưởng di sản theo di chúc, thì người đó vẫn được nhận thừa kế.
6. Thủ tục nhận thừa kế của cha mẹ khi đã lấy chồng.
Dù chúng tôi đã phân tích và khẳng định suốt nội dung bài viết này, rằng con gái lấy chồng không làm mất quyền thừa kế của họ đối với tài sản của cha mẹ. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn có nhiều trường hợp người trong nhà từ chối chia tài sản cho người con gái này. Như vậy, việc nhận di sản thừa kế thực tế có thể diễn ra theo 2 hướng, tùy thuộc vào sự đồng thuận của những đồng thừa kế, cụ thể như sau.
Trường hợp 1: Những đồng thừa kế không thống nhất người được hưởng thừa kế, nghĩa là không đồng ý chia cho người con gái đã “theo chồng”.
Trong trường hợp này, bạn có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết, theo đó, bạn phải cung cấp cho Tòa án tất cả các chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình. Khi đó, Tòa án sẽ căn cứ vào các quy định của pháp luật xem xét và quyết định ai là người được hưởng di sản, phạm vi và giá trị khối di sản để lại, phần thừa kế của từng người.
Đây là cách giải quyết duy nhất khi các bên không tự thỏa thuận phân chia tài sản thừa kế.
Trường hợp 2: Những đồng thừa kế thống nhất cách thức phân chia di sản
Trong trường hợp này, dù thừa kế theo di chúc hay thừa kế theo pháp luật, thì người thừa kế đều thực hiện thủ tục khai nhận di sản tại cơ quan công chứng, theo quy trình cơ bản sau:
Bước 1 – Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Người thừa kế chuẩn bị hồ sơ khai nhận di sản (kèm di chúc nếu có) và nộp tại văn phòng công chứng.
Bước 2: – Công chứng thụ lý hồ sơ
Cơ quan công chứng kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Nếu đủ điều kiện, hồ sơ sẽ được thụ lý để giải quyết.
Bước 3: – Niêm yết công khai
Việc khai nhận hoặc phân chia di sản được niêm yết công khai trong 15 ngày tại UBND xã nơi người để lại di sản thường trú cuối cùng (hoặc nơi tạm trú cuối cùng nếu không xác định được nơi thường trú).
Bước 4: – Chứng nhận văn bản khai nhận di sản
Hết thời hạn niêm yết, nếu không có khiếu nại, tố cáo, cơ quan công chứng sẽ chứng nhận văn bản khai nhận di sản hoặc văn bản thỏa thuận phân chia di sản.
Bước 5: – Sang tên tài sản thừa kế
Người thừa kế sử dụng văn bản đã được chứng nhận để thực hiện thủ tục đăng ký sang tên tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Lưu ý: Trường hợp nhận thừa kế theo di chúc thì việc chia di sản căn cứ vào nội dung di chúc hợp pháp; trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp thì việc chia di sản được thực hiện theo quy định của pháp luật. Khi làm thủ tục, người thừa kế phải nộp phí công chứng, mức phí được tính theo giá trị di sản.
Trên đây là các hướng dẫn chi tiết về “Con gái đã lấy chồng có được nhận thừa kế từ cha mẹ không?”. Nếu bạn có vướng mắc, hãy liên hệ ngay với Luật sư của Công ty Luật CIS để được tư vấn (có tính phí) theo thông tin sau:
PHÒNG PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP – CIS LAW FIRM
109 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028.3911.8581 – Hotline: 0916.568.101
Email: info@cis.vn


