Việt Nam hiện đang là điểm đến đầy tiềm năng cho các dòng vốn quốc tế nhờ chính sách mở cửa và sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp. Việc lựa chọn đặt nhà máy, cơ sở sản xuất tại các khu công nghiệp mang lại rất nhiều lợi thế về cơ sở hạ tầng đồng bộ và các chính sách ưu đãi thuế hấp dẫn. Để dự án có thể chính thức đi vào hoạt động, bước pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất là Nhà đầu tư cần tiến hành thủ tục xin cấp Giấy phép đầu tư.
Trong bài viết này, Công ty Luật CIS sẽ hướng dẫn chi tiết về Quy trình xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp năm 2026.
MỤC LỤC BÀI VIẾT
- 1. Giấy phép đầu tư là gì? Khu công nghiệp là gì?
- 2. Quy định của pháp luật về xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
- 3. Điều kiện đầu tư dự án trong khu công nghiệp
- 4. Quy trình xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
- 5. Thủ tục xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
- 6. Thủ tục xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp có khó không?
- 7. Dịch vụ xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
1. Giấy phép đầu tư là gì? Khu công nghiệp là gì?
Khi triển khai dự án, nhiều nhà đầu tư thường sử dụng thuật ngữ “Giấy phép đầu tư” để nói về loại giấy phép trước khi thực hiện dự án. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật hiện hành, tên gọi này không còn được sử dụng nữa. Thay vào đó, văn bản pháp lý được cấp cho nhà đầu tư là Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là văn bản bằng bản giấy hoặc bản điện tử ghi nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về dự án đầu tư. Văn bản này là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng trong quá trình triển khai dự án.
Mặc dù vậy, do thuật ngữ “Giấy phép đầu tư“ đã được sử dụng phổ biến trong nhiều năm và được cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài cũng như các đơn vị tư vấn quen dùng, nên trong phạm vi bài viết này, Công ty Luật sẽ sử dụng cụm từ “Giấy phép đầu tư“ để Bạn đọc dễ theo dõi.
Khu công nghiệp là khu vực có ranh giới địa lý xác định, chuyên sản xuất hàng công nghiệp và cung ứng dịch vụ cho sản xuất công nghiệp. Các khu công nghiệp được đầu tư đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật như hệ thống giao thông nội bộ, điện, nước, viễn thông, xử lý nước thải tập trung và các công trình phụ trợ khác, giúp doanh nghiệp nhanh chóng triển khai hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hiện nay, Việt Nam đã hình thành mạng lưới khu công nghiệp rộng khắp tại nhiều tỉnh, thành phố như Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên, Đồng Nai, Tây Ninh, Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều địa phương khác. Đây cũng là nơi tập trung số lượng lớn các dự án đầu tư trong nước và nước ngoài thuộc các lĩnh vực sản xuất, chế biến, chế tạo, logistics và công nghiệp hỗ trợ. Vì vậy, khi có nhu cầu đầu tư nhà máy hoặc cơ sở sản xuất tại Việt Nam, khu công nghiệp thường là một trong những lựa chọn được nhà đầu tư ưu tiên xem xét.
Trong bài viết này, Công ty Luật sẽ hướng dẫn quy trình xin Giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư. Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, Công ty Luật sẽ giới thiệu trong một bài viết khác.

2. Quy định của pháp luật về xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
Các văn bản pháp luật về thủ tục xin giấy phép đầu tư hiện hành bao gồm các văn bản sau:
- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 do Quốc Hội ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026;
- Nghị định số 96/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư;
- Nghị định số 35/2022/NĐ-CP quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế;
- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 do Quốc Hội ban hành, hiệu lực từ 01/01/2021
- Luật Đất đai số 31/2024/QH15, do Quốc Hội ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/08/2024, áp dụng đối với các vấn đề liên quan đến đất đai, thuê đất, quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp;
- Các quy định pháp luật về môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy và pháp luật chuyên ngành khác, nếu dự án đầu tư thuộc trường hợp phải đáp ứng thêm điều kiện tương ứng.
Đối với dự án trong khu công nghiệp, cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết hồ sơ là Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế nơi thực hiện dự án. Trường hợp khu công nghiệp chưa thành lập Ban quản lý hoặc dự án thuộc trường hợp đặc biệt, thẩm quyền sẽ được xác định theo quy định pháp luật.
3. Điều kiện đầu tư dự án trong khu công nghiệp
Không phải bất kỳ dự án nào khi nộp hồ sơ cũng sẽ được cấp Giấy phép đầu tư. Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện luật định trước khi được cơ quan đăng ký đầu tư xem xét cấp giấy.
Cụ thể, căn cứ theo khoản 3 Điều 39 của Nghị định số 96/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau đây:
| 1) Ngành nghề, mục tiêu đầu tư không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh theo quy định;
2) Có địa điểm thực hiện dự án đầu tư được xác định trên cơ sở thông tin về tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất để cơ quan nhà nước có thẩm quyền tra cứu trên cơ sở dữ liệu hoặc bản sao hợp lệ giấy tờ về quyền sử dụng đất hoặc bản sao hợp lệ thỏa thuận thuê địa điểm hoặc văn bản, tài liệu khác xác định quyền sử dụng địa điểm để thực hiện dự án đầu tư; 3) Dự án đầu tư phù hợp với quy hoạch theo quy định; 4) Đáp ứng điều kiện về suất đầu tư trên một diện tích đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định căn cứ vào điều kiện thực tế của địa phương và được Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh thông qua (nếu có), số lượng lao động sử dụng (nếu có); 5) Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài; 6) Đáp ứng điều kiện về sử dụng công nghệ đối với dự án thuộc diện lấy ý kiến về công nghệ (nếu có) theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ. |
Từ quy định trên, khi chuẩn bị dự án đầu tư trong khu công nghiệp, nhà đầu tư cần lưu ý một số vấn đề thực tế như sau:
- Thứ nhất, dự án không được thuộc các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
- Thứ hai, đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần kiểm tra trước điều kiện tiếp cận thị trường, bao gồm tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động và các điều kiện chuyên ngành nếu có.
- Thứ ba, dự án phải có địa điểm thực hiện rõ ràng, thường được chứng minh thông qua thỏa thuận thuê đất, thuê nhà xưởng, thuê kho xưởng hoặc văn bản xác nhận địa điểm từ chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp.
- Thứ tư, mục tiêu dự án cần phù hợp với chức năng, ngành nghề tiếp nhận và quy hoạch của khu công nghiệp nơi đặt dự án.
- Thứ năm, nhà đầu tư cần chứng minh năng lực tài chính phù hợp với quy mô dự án, vốn đầu tư và tiến độ triển khai.
- Thứ sáu, nếu dự án có yếu tố sản xuất, xây dựng nhà xưởng, phát sinh chất thải, sử dụng công nghệ đặc thù hoặc có yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, nhà đầu tư cần chuẩn bị thêm các điều kiện liên quan theo pháp luật chuyên ngành.
4. Quy trình xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
Trước hết, nhà đầu tư cần lựa chọn khu công nghiệp phù hợp với mục tiêu dự án. Việc lựa chọn này không chỉ dựa trên chi phí thuê đất hoặc nhà xưởng, mà còn cần xem xét vị trí địa lý, hạ tầng kỹ thuật, ngành nghề được tiếp nhận, khả năng xử lý nước thải, nguồn lao động và điều kiện vận hành sau này.
Sau khi xác định được khu công nghiệp phù hợp, nhà đầu tư cần làm việc với chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp để lựa chọn lô đất, nhà xưởng hoặc kho xưởng cụ thể. Ở giai đoạn này, các bên thường trao đổi về diện tích thuê, thời hạn thuê, mục đích sử dụng, tiến độ bàn giao, giá thuê …
Trên thực tế, trước khi ký hợp đồng thuê chính thức, nhà đầu tư và chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp có thể ký thỏa thuận nguyên tắc, thư xác nhận vị trí hoặc tài liệu tương đương. Các tài liệu này thường được sử dụng để chứng minh địa điểm thực hiện dự án trong hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Sau khi đã có thông tin cơ bản về địa điểm, nhà đầu tư tiến hành chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư. Nội dung hồ sơ cần thể hiện thống nhất các thông tin quan trọng của dự án như nhà đầu tư, mục tiêu hoạt động, quy mô dự án, vốn đầu tư, địa điểm thực hiện, thời hạn hoạt động và tiến độ triển khai.
Khi hồ sơ đã được chuẩn bị đầy đủ, nhà đầu tư thực hiện việc kê khai thông tin dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư và nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền. Trong quá trình xử lý hồ sơ, cơ quan đăng ký đầu tư có thể yêu cầu nhà đầu tư giải trình, chỉnh sửa hoặc bổ sung tài liệu nếu hồ sơ chưa rõ hoặc chưa đáp ứng yêu cầu.
Sau khi được cấp Giấy phép đầu tư, nhà đầu tư không nên hiểu rằng dự án đã có thể triển khai ngay toàn bộ hoạt động. Tùy từng trường hợp, nhà đầu tư còn cần thực hiện các thủ tục tiếp theo như đăng ký thành lập doanh nghiệp, góp vốn, mở tài khoản vốn đầu tư, ký hợp đồng thuê đất hoặc thuê nhà xưởng chính thức, cũng như các thủ tục về môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy và giấy phép chuyên ngành nếu có.

5. Thủ tục xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
Thủ tục xin giấy phép đầu tư trong Khu công nghiệp trải qua các bước sau:
Bước 1: Kê khai dự án online.
Nhà đầu tư cần kê khai trực tuyến thông tin dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư: https://fdi.gov.vn/
Bước 2: Nộp hồ sơ trực tiếp
Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày kê khai hồ sơ trực tuyến, nhà đầu tư nộp hồ sơ bản giấy hoặc hồ sơ theo phương thức được chấp nhận cho Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế nơi đặt dự án. Nếu quá thời hạn này mà cơ quan đăng ký đầu tư không nhận được hồ sơ, thông tin đã kê khai trực tuyến không còn hiệu lực.
Hồ sơ xin Giấy phép đầu tư gồm các tài liệu chính sau đây:
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư;
- Tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư;
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư;
- Đề xuất dự án đầu tư, trong đó thể hiện mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, phương án huy động vốn, địa điểm, thời hạn, tiến độ thực hiện dự án và nhu cầu lao động;
- Tài liệu chứng minh địa điểm thực hiện dự án, chẳng hạn như thỏa thuận thuê địa điểm, hợp đồng nguyên tắc thuê đất/nhà xưởng/kho xưởng hoặc tài liệu khác xác định quyền sử dụng địa điểm;
- Tài liệu giải trình về công nghệ sử dụng trong dự án, nếu dự án thuộc diện phải lấy ý kiến về công nghệ;
- Hợp đồng BCC, nếu dự án được đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh;
- Tài liệu khác chứng minh điều kiện đầu tư, điều kiện tiếp cận thị trường hoặc điều kiện chuyên ngành, nếu pháp luật có yêu cầu.
Bước 3: Giải quyết hồ sơ
Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế nơi đặt dự án sẽ xem xét việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, nếu dự án đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Bước 4: nhận kết quả
Kết quả của thủ tục là Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ghi nhận các thông tin cơ bản của dự án, bao gồm tên dự án, nhà đầu tư, mã số dự án, địa điểm thực hiện, mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, thời hạn hoạt động, tiến độ thực hiện và các điều kiện đối với nhà đầu tư nếu có.
6. Thủ tục xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp có khó không?
Thủ tục xin Giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp là thủ tục phức tạp. Nhà đầu tư không chỉ cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, mà còn phải xác định đúng ngành nghề đầu tư, điều kiện tiếp cận thị trường, địa điểm thực hiện dự án, năng lực tài chính và các yêu cầu pháp lý liên quan.
Trên thực tế, hồ sơ xin giấy phép đầu tư dễ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu ngành nghề đăng ký chưa phù hợp, tài liệu thuê đất hoặc thuê nhà xưởng chưa rõ ràng, hồ sơ tài chính chưa đủ thuyết phục hoặc thông tin trong hồ sơ chưa thống nhất. Đối với các dự án sản xuất, nhà đầu tư còn phải lưu ý thêm các vấn đề về môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy và giấy phép chuyên ngành sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Nếu không chuẩn bị đúng ngay từ đầu, quá trình xin giấy phép có thể kéo dài, ảnh hưởng đến kế hoạch thuê đất, góp vốn, nhập máy móc, tuyển dụng nhân sự và triển khai dự án. Vì vậy, nhà đầu tư nên có sự hỗ trợ của đơn vị tư vấn pháp lý để rà soát điều kiện đầu tư, chuẩn bị hồ sơ phù hợp và làm việc với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình thực hiện thủ tục.
7. Dịch vụ xin giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp
Với bề dày kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn đầu tư nước ngoài, Công ty Luật CIS tự hào đã hỗ trợ thành công hàng trăm nhà đầu tư từ khắp nơi trên thế giới xin Giấy phép đầu tư vào các khu công nghiệp tại Việt Nam.
Sử dụng dịch vụ của CIS Law Firm, khách hàng sẽ được hỗ trợ toàn diện:
- Tư vấn chuyên sâu về các điều kiện đầu tư vào khu công nghiệp tại Việt Nam;
- Rà soát ngành nghề, mục tiêu và quy mô dự án dự kiến thực hiện;
- Tư vấn lựa chọn loại hình đầu tư và phương án triển khai phù hợp;
- Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài;
- Hướng dẫn nhà đầu tư chuẩn bị tài liệu pháp lý và tài liệu tài chính;
- Soạn thảo hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;
- Đại diện hoặc đồng hành cùng nhà đầu tư trong quá trình nộp hồ sơ, giải trình và theo dõi kết quả;
- Hỗ trợ các thủ tục sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bao gồm thủ tục đăng ký doanh nghiệp, góp vốn, điều chỉnh dự án, tư vấn hợp đồng thuê đất/nhà xưởng và các thủ tục pháp lý liên quan khác.
Trên đây là hướng dẫn chi tiết về Quy trình xin Giấy phép đầu tư trong khu công nghiệp năm 2026. Nếu bạn có vướng mắc trong quá trình thực hiện hay cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với Luật sư Công ty Luật CIS theo thông tin dưới đây:
PHÒNG PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP – CIS LAW FIRM
109 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028.3911.8581/8582 – Hotline: 0916.568.101
Email: info@cis.vn



