Trong hoạt động kinh doanh, thương hiệu là tài sản có thể được chuyển giao thông qua việc mua bán giữa các bên có nhu cầu. Dù xuất phát từ những lý do khác nhau, việc mua bán thương hiệu đều nhằm mục đích chuyển quyền sở hữu và quyền khai thác thương hiệu từ bên này sang bên khác theo thỏa thuận. Do thương hiệu gắn liền với quyền sở hữu trí tuệ, uy tín và giá trị tích lũy trong quá trình kinh doanh, giao dịch mua bán thương hiệu không chỉ đơn thuần là thỏa thuận về giá, mà còn liên quan đến phạm vi quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên sau khi chuyển giao. Vì vậy, hợp đồng mua bán thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập cơ sở pháp lý rõ ràng, giúp các bên thực hiện giao dịch một cách an toàn và hạn chế rủi ro phát sinh trên thực tế.
Trong bài viết này, Công ty Luật CIS sẽ giới thiệu và cung cấp cho bạn đọc các thông tin về Mẫu Hợp đồng mua bán thương hiệu.
MỤC LỤC BÀI VIẾT
1. Hợp đồng mua bán thương hiệu là gì?
Mua bán thương hiệu là việc chủ sở hữu thương hiệu chuyển giao quyền sở hữu đối với thương hiệu đó cho chủ thể khác thông qua thỏa thuận/ hợp đồng, để nhận lại một khoản thanh toán giá trị tương ứng. Hiểu một cách đơn giản, đây là giao dịch mà bên bán (chủ sở hữu thương hiệu) “chuyển lại” toàn bộ quyền đối với thương hiệu, còn bên mua trở thành chủ sở hữu mới và có quyền tiếp tục sử dụng, khai thác, phát triển thương hiệu đó trong hoạt động kinh doanh.
Khác với việc cho phép sử dụng thương hiệu (li-xăng nhãn hiệu) trong một thời gian nhất định, mua bán thương hiệu làm thay đổi chủ sở hữu thương hiệu. Sau khi việc chuyển giao hoàn tất, bên mua có quyền quyết định việc sử dụng, phát triển, chuyển nhượng lại hoặc cho phép bên khác sử dụng thương hiệu theo quy định.
Như vậy, Hợp đồng mua bán thương hiệu là sự thỏa thuận giữa bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng về việc chuyển giao quyền sở hữu đối với thương hiệu, bao gồm các nội dung như đối tượng chuyển nhượng, giá trị chuyển nhượng, thời điểm chuyển giao, quyền và nghĩa vụ của các bên. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xác lập quyền của chủ sở hữu mới và bảo đảm việc mua bán được thực hiện minh bạch, rõ ràng.
Do thương hiệu là đối tượng thuộc lĩnh vực sở hữu trí tuệ, hợp đồng mua bán thương hiệu không chỉ dừng lại ở thỏa thuận dân sự thông thường mà còn phải bảo đảm phù hợp với các quy định về quyền sở hữu, phạm vi chuyển giao và thủ tục pháp lý liên quan. Nếu hợp đồng không được soạn thảo chặt chẽ, các bên có thể gặp rủi ro như tranh chấp về quyền sở hữu, phạm vi chuyển nhượng hoặc hiệu lực của việc chuyển giao. Vì vậy, việc hiểu đúng bản chất của hợp đồng mua bán thương hiệu và xây dựng nội dung phù hợp là yếu tố quan trọng để bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch.
Điều 138 Luật sở hữu trí tuệ. Quy định chung về chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp
|
Do nhãn hiệu là một trong các đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp, nên việc chuyển nhượng quyền sở hữu nhãn hiệu là một trường hợp cụ thể của chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp.

2. Mẫu Hợp đồng mua bán thương hiệu mới nhất
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG NHÃN HIỆU Số: […]/HDCNNH Hôm nay, ngày […] tháng […] năm […] Tại […] Chúng tôi gồm: Bên chuyển nhượng (Bên A): – Họ và tên/Tên tổ chức: […] – Mã số thuế: […] – Địa chỉ: […] – Điện thoại: […] – Đại diện: […] Chức danh: […] Bên nhận chuyển nhượng (Bên B): – Họ và tên/Tên tổ chức: […] – Mã số thuế: […] – Địa chỉ: […] – Điện thoại: […] – Đại diện: […] Chức danh: […] Điều 1: Căn cứ chuyển nhượng Bên chuyển nhượng là chủ sở hữu hợp pháp tại Việt Nam các nhãn hiệu đang được bảo hộ theo các Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tương ứng dưới đây:
Điều 2: Phạm vi và thời điểm chuyển nhượng 1. Phạm vi chuyển nhượng Bên A cam kết và bảo đảm rằng, tại thời điểm ký kết Hợp đồng này, Bên A là chủ sở hữu hợp pháp và duy nhất đối với toàn bộ các quyền, quyền sở hữu và lợi ích phát sinh từ việc sử dụng nhãn hiệu được quy định tại Điều 1 của Hợp đồng này. Theo Hợp đồng này, Bên A đồng ý chuyển nhượng toàn bộ nhãn hiệu nêu tại Điều 1 cho Bên B, để kể từ thời điểm chuyển nhượng, Bên B trở thành chủ sở hữu đối với nhãn hiệu nói trên. Bên B đồng ý tiếp nhận toàn bộ các quyền và nghĩa vụ liên quan đến nhãn hiệu được chuyển nhượng từ Bên A với tư cách là chủ sở hữu mới, bao gồm quyền khai thác, sử dụng, định đoạt nhãn hiệu theo quy định pháp luật và theo nội dung Hợp đồng này. 2. Thời điểm chuyển nhượng Kể từ thời điểm ký kết Hợp đồng này, Bên A chuyển giao quyền sở hữu thương hiệu cho Bên B và Bên A không được thực hiện bất kỳ hành vi nào liên quan đến việc sửa đổi, bổ sung, chuyển nhượng, thế chấp, cầm cố hoặc định đoạt nhãn hiệu, Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu cho bất kỳ bên thứ ba nào. Ngay sau khi Hợp đồng này được ký kết, Bên A không còn là chủ sở hữu đối với nhãn hiệu quy định tại Điều 1 của Hợp đồng và không có quyền sử dụng, đăng ký hoặc yêu cầu bảo hộ đối với toàn bộ hoặc một phần các yếu tố của nhãn hiệu đó, trừ trường hợp được Bên B chấp thuận trước bằng văn bản. Điều 3: Phí chuyển nhượng – Phí chuyển nhượng: […] – Phương thức thanh toán: […] – Thời hạn thanh toán: […] Điều 4: Quyền và nghĩa vụ các bên 1. Quyền và nghĩa vụ của Bên chuyển nhượng – Hỗ trợ Bên B hoàn tất thủ tục chuyển nhượng nhãn hiệu tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. – Không cản trở hoặc gây khó khăn trong việc đăng ký quyền sở hữu nhãn hiệu nêu trên của Bên B. 2. Quyền và nghĩa vụ của Bên nhận chuyển nhượng – Thực hiện các thủ tục cần thiết và nộp các khoản phí, lệ phí liên quan đến việc chuyển nhượng nhãn hiệu tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền để trở thành chủ sở hữu nhãn hiệu. – Sau khi việc chuyển nhượng nhãn hiệu nêu tại Điều 1 Hợp đồng được hoàn tất, Bên B tự chịu trách nhiệm về việc sử dụng nhãn hiệu và các vấn đề phát sinh liên quan đến nhãn hiệu theo quy định pháp luật. Điều 5. Hiệu lực hợp đồng Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và quyền sở hữu thương hiệu được chuyển giao về mặt pháp lý kể từ thời điểm cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận việc chuyển nhượng này. Điều 6: Điều khoản sửa đổi, hủy bỏ hiệu lực của Hợp đồng Mọi sửa đổi, bổ sung của hợp đồng phải được lập thành văn bản và phải được người đại diện có thẩm quyền của hai bên ký kết và được đăng ký tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền . Điều 7: Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp Hợp đồng này được điều chỉnh, giải thích và áp dụng theo các quy định của Pháp luật Việt Nam. Nếu có bất đồng giữa hai bên trong quá trình thực hiện hợp đồng này thì được hai bên giải quyết thông qua hòa giải thương lượng. Trong trường hợp không thể giải quyết thông qua thương lượng hòa giải, mỗi Bên đều có quyền khởi kiện vụ tranh chấp đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Điều 8: Điều khoản chung Hai bên cam kết thực hiện đúng và đầy đủ các điều khoản trong hợp đồng này. Hợp đồng này được lập thành … (…) bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ một (…) bản, còn một bản được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
|
3. Dịch vụ soạn thảo Hợp đồng mua bán thương hiệu
Bạn đọc có thể dễ dàng tìm thấy nhiều mẫu hợp đồng mua bán thương hiệu trên mạng. Tuy nhiên, các mẫu hợp đồng này chỉ nên được sử dụng để tham khảo, bởi vì:
- Nội dung hợp đồng mẫu thường chỉ bao gồm các điều khoản cơ bản, chưa phản ánh đầy đủ các thỏa thuận cụ thể đã được các bên thống nhất.
- Hợp đồng mẫu có thể không phù hợp với từng trường hợp cụ thể, nhất là khi nhãn hiệu gắn với nhiều nhóm sản phẩm, dịch vụ, giá trị thương hiệu lớn hoặc liên quan đến hoạt động kinh doanh
Do đó, việc sử dụng hợp đồng mẫu trong giao dịch mua bán thương hiệu tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, đặc biệt trong các trường hợp chuyển nhượng nhãn hiệu có giá trị cao, chuyển nhượng kèm theo tên thương mại hoặc liên quan đến quyền và nghĩa vụ phát sinh sau chuyển nhượng.
Trong thực tế, một hợp đồng mua bán thương hiệu được soạn thảo thiếu chặt chẽ có thể dẫn đến tranh chấp quyền sở hữu nhãn hiệu, nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu, thiệt hại tài chính đáng kể hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của các bên. Vì vậy, thay vì tiết kiệm chi phí soạn thảo ban đầu, doanh nghiệp và cá nhân nên cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn và soạn thảo hợp đồng chuyên sâu để bảo đảm an toàn pháp lý và giá trị khai thác thương hiệu về lâu dài.
Công ty Luật CIS đã hỗ trợ nhiều khách hàng trong tư vấn và soạn thảo hợp đồng mua bán thương hiệu với đa dạng lĩnh vực kinh doanh và mô hình chuyển nhượng. Với đội ngũ luật sư và chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, chúng tôi sẽ phân tích rủi ro pháp lý của từng giao dịch, đề xuất các điều khoản cần thiết và xây dựng hợp đồng phù hợp nhất với nhu cầu của khách hàng, qua đó hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện và khai thác thương hiệu sau chuyển nhượng.
Trên đây là hướng dẫn chi tiết về Mẫu Hợp đồng mua bán thương hiệu. Nếu bạn gặp khó khăn khi soạn thảo hợp đồng, có điều khoản nào chưa rõ, hoặc cần hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ ngay với Luật sư của Công ty Luật CIS qua thông tin sau:
PHÒNG SỞ HỮU TRÍ TUỆ – CIS LAW FIRM
109 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 3911 8580 – 091 911 8580
Email: sohuutritue@cis.vn


