Tranh chấp hợp đồng góp vốn

Khi quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng góp vốn không được thực hiện đúng thỏa thuận, tranh chấp rất dễ phát sinh, gây ảnh hưởng đến tài sản, uy tín và quan hệ hợp tác. Việc nắm rõ quy định pháp luật và phương thức giải quyết sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro.

Trong bài viết này, Công ty Luật CIS sẽ chia sẻ đến bạn đọc những thông tin quan trọng về vấn đề Tranh chấp hợp đồng góp vốn để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vấn đề này.

1. Hợp đồng góp vốn là gì?

Hợp đồng góp vốn là văn bản thỏa thuận giữa các bên, trong đó một hoặc nhiều bên cam kết góp tài sản (tiền, quyền sử dụng đất, tài sản khác…) vào hoạt động kinh doanh, dự án, hoặc để thành lập công ty; và đổi lại được hưởng quyền, lợi ích tương ứng với phần vốn góp cũng như chịu trách nhiệm với nghĩa vụ phát sinh.

gop-von-kinh-doanh

Hợp đồng góp vốn ở Việt Nam có thể chia thành nhiều loại tùy mục đích góp vốn và chủ thể tham gia. Công ty Luật CIS sẽ tổng hợp cho bạn theo 3 cách phân loại chính để dễ hình dung:

Cách 1: Phân loại theo mục đích góp vốn

  • Hợp đồng góp vốn thành lập doanh nghiệp
    • Các thành viên/cổ đông cùng góp vốn để lập công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh…
    • Áp dụng Luật Doanh nghiệp hiện hành.
  • Hợp đồng góp vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh
    • Công ty hoặc cá nhân góp thêm vốn vào doanh nghiệp đã có để tăng vốn điều lệ hoặc mở rộng dự án.
  • Hợp đồng góp vốn hợp tác kinh doanh (BCC)
    • Các bên hợp tác thực hiện dự án, không thành lập pháp nhân mới.
    • Áp dụng Luật Đầu tư hiện hành và Bộ luật Dân sự 2015.

Cách 2: Phân loại theo loại tài sản góp vốn

  • Góp vốn bằng tiền (tiền VN, ngoại tệ, vàng).
  • Góp vốn bằng tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị, hàng hóa…).
  • Góp vốn bằng quyền sử dụng đất (phải công chứng và đăng ký biến động).
  • Góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, sáng chế, phần mềm…).
  • Góp vốn bằng công nghệ, bí quyết kỹ thuật.

Cách 3: Phân loại theo chủ thể tham gia

  • Giữa cá nhân với cá nhân (thường trong hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc dự án nhỏ).
  • Giữa cá nhân với doanh nghiệp.
  • Giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.
  • Giữa nhà đầu tư trong nướcnhà đầu tư nước ngoài.

2. Thế nào là tranh chấp hợp đồng góp vốn?

Tranh chấp hợp đồng góp vốn là mâu thuẫn, bất đồng giữa các bên tham gia hợp đồng liên quan đến quyền và nghĩa vụ phát sinh từ việc góp vốn theo thỏa thuận đã ký hoặc theo quy định pháp luật.

Nói đơn giản, khi một hoặc nhiều bên cảm thấy quyền lợi bị xâm phạm, nghĩa vụ không được thực hiện đúng trong quá trình góp vốn, dẫn đến yêu cầu giải quyết qua thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án.

dich-vu-xin-cap-the-apec-tai-cong-ty-luat-cis

Các loại tranh chấp hợp đồng góp vốn thường gặp:

  • Tranh chấp về số tiền hoặc giá trị tài sản góp vốn → Khi không góp đủ, không góp đúng hạn, hoặc tài sản góp vốn bị định giá sai;
  • Tranh chấp về quyền lợi → Khi không được chia lợi nhuận như cam kết, bị giảm tỷ lệ vốn góp trái quy định;
  • Tranh chấp về nghĩa vụ → Khi một bên không thực hiện nghĩa vụ tài chính, pháp lý, hoặc gây thiệt hại cho hoạt động chung;
  • Tranh chấp về quản lý, điều hành → Khi mâu thuẫn trong quyền tham gia quản lý, biểu quyết, định hướng dự án/công ty;
  • Tranh chấp khi chấm dứt hợp đồng hoặc rút vốn → Khi không trả vốn đúng cam kết, định giá tài sản khi thanh lý không minh bạch.

3. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng góp vốn

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng góp vốn được xác định theo Bộ luật Dân sự 2015 và tùy thuộc vào bản chất của hợp đồng góp vốn, cụ thể:

  • Căn cứ theo Điều 429 Bộ Luật Dân sự 2015: Thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp hợp đồng dân sự là 03 năm → Tính từ ngày người khởi kiện biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
  • Nếu hợp đồng góp vốn thuộc loại hợp đồng thương mại (giữa thương nhân, vì mục đích lợi nhuận), thì áp dụng Điều 319 Luật Thương mại 2005 (sửa đổi bổ sung 2019): thời hiệu khởi kiện là 02 năm kể từ ngày quyền lợi bị xâm phạm.

4. Cách thức giải quyết tranh chấp hợp đồng góp vốn

Cách thức giải quyết tranh chấp hợp đồng góp vốn ở Việt Nam hiện nay chủ yếu dựa trên các cơ chế được quy định trong Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, Luật Trọng tài thương mại và một số luật chuyên ngành khác.

Trong thực tế, các bên thường thương lượnghòa giải → nếu thất bại thì đưa ra trọng tài hoặc tòa án.

dich-vu-dang-ky-ban-quyen-thuong-hieu

Dưới đây, Công ty Luật CIS sẽ tổng hợp ưu và nhược điểm của từng cách giải quyết để bạn đọc tham khảo, từ đó lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện và mục tiêu của mình.

Phương thức Ưu điểm Nhược điểm Căn cứ pháp lý
Thương lượng Nhanh, tiết kiệm chi phí; Giữ được mối quan hệ hợp tác; Các bên chủ động quyết định kết quả. Phụ thuộc vào thiện chí các bên; Không có tính cưỡng chế thi hành. Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về Nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận.
Hòa giải Có bên trung lập hỗ trợ; Giảm căng thẳng, tiết kiệm thời gian; Linh hoạt về thủ tục. Kết quả không ràng buộc nếu không được lập thành văn bản và đăng ký theo luật; Phụ thuộc vào thiện chí các bên. Luật Hòa giải ở cơ sở 2013;

Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại.

Trọng tài thương mại Giải quyết nhanh, bí mật; Phán quyết có giá trị chung thẩm; Thủ tục linh hoạt, do các bên thỏa thuận. Chỉ áp dụng khi có thỏa thuận trọng tài; Chi phí cao; Không phù hợp với tranh chấp nhỏ lẻ. Luật Trọng tài thương mại 2010, Điều 5 quy định về Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài).
Tòa án Áp dụng rộng rãi với mọi tranh chấp; Bản án có hiệu lực cưỡng chế thi hành; Có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Thời gian giải quyết kéo dài; Thủ tục phức tạp; Phiên tòa công khai, ít giữ được bí mật kinh doanh. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Bạn đang gặp rắc rối vì tranh chấp hợp đồng góp vốn? Hãy để Công ty Luật CIS đồng hành và bảo vệ quyền lợi của bạn!

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư và doanh nghiệp, chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện từ thương lượng, hòa giải đến đại diện khách hàng tại trọng tài hoặc tòa án. Công ty Luật CIS cam kết phân tích rõ ưu – nhược điểm của từng phương án, giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và đạt được kết quả tối ưu.

giai-quyet-tranh-chap

5. Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp hợp đồng góp vốn

Công ty Luật TNHH Bản quyền Quốc tế (CIS Law Firm) đã tư vấn và giải quyết thành công nhiều vụ tranh chấp hợp đồng góp vốn trong các lĩnh vực đầu tư, kinh doanh thương mại… Với kinh nghiệm thực tiễn và hiểu biết chuyên sâu về pháp luật, chúng tôi sẽ đưa ra giải pháp tối ưu, giúp khách hàng bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp hợp đồng góp vốn, bao gồm:

  • Phân tích hợp đồng, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên;
  • Tư vấn phương án giải quyết (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án);
  • Đại diện khách hàng làm việc với đối tác hoặc cơ quan chức năng;
  • Soạn thảo, rà soát hồ sơ pháp lý và đơn khởi kiện;
  • Tư vấn các giải pháp phòng ngừa tranh chấp phát sinh trong hợp đồng góp vốn.

Trên đây là nội dung cung cấp các thông tin về Tranh chấp hợp đồng góp vốn của Công ty Luật CIS. Nếu bạn đang gặp vướng mắc hoặc cần tư vấn pháp lý, hãy liên hệ ngay với với Luật sư Công ty Luật CIS theo thông tin sau:

PHÒNG PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP – CIS LAW FIRM

109 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: 028 3911 8581 – 3911 8582 – Hotline: 0916 568 101

Email: info@cis.vn