Thừa kế theo di chúc là gì? Quy định của pháp luật về thừa kế theo di chúc

Thừa kế theo di chúc là việc phân chia tài sản của người đã mất dựa trên ý chí được thể hiện trong di chúc hợp pháp. Đây là hình thức thừa kế thể hiện quyền tự do định đoạt tài sản của cá nhân, cho phép họ chủ động quyết định ai sẽ được hưởng, hưởng bao nhiêu và theo cách thức nào. Pháp luật quy định rõ điều kiện để di chúc có hiệu lực, quyền và nghĩa vụ của người thừa kế, cũng như những trường hợp thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.

Bài viết dưới đây của Công ty Luật CIS sẽ giúp các bạn tìm hiểu về thừa kế theo di chúc và các quy định của pháp luật về thừa kế theo di chúc.

1. Thừa kế là gì? Thừa kế theo di chúc là gì?

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự, thừa kế là quá trình chuyển giao tài sản của chết cho những người còn sống và tài sản này được gọi là di sản. Thừa kế có hai hình thức là thừa kế theo pháp luật và thừa kế theo di chúc.

Thừa kế theo pháp luật xảy ra khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ và quyền thừa kế được xác định dựa trên quy định của pháp luật. Trong khi đó, thừa kế theo di chúc xảy ra khi người qua đời đã để lại một di chúc hợp lệ. Hay nói cách khác, thừa kế theo di chúc là quá trình chuyển giao tài sản, quyền lợi và trách nhiệm từ người chết (người để lại di chúc) đến người thừa kế theo ý muốn được quy định trong di chúc của họ.

thue-ke-theo-di-chuc

2. Trường hợp nào thừa kế theo di chúc

Di chúc là công cụ pháp lý quan trọng giúp một người thể hiện ý chí cuối cùng của mình về việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Tuy nhiên, không phải mọi di chúc được lập đều có giá trị pháp lý. Di chúc có giá trị pháp lý và được thực hiện khi nó đáp ứng các điều kiện về hiệu lực do pháp luật quy định.

Trước hết, về năng lực của người lập di chúc, cá nhân phải từ đủ tuổi theo quy định (từ đủ 18 tuổi trở lên) và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự tại thời điểm lập di chúc. Điều này bảo đảm họ nhận thức rõ ràng về hành vi của mình, tự do quyết định mà không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép. Trường hợp người chưa thành niên (người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ 18 tuổi) muốn lập di chúc, thì di chúc đó phải được lập thành văn bản và phải được sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ.

Thứ hai, nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Các chỉ định trong di chúc phải rõ ràng, có thể thực hiện được, và không xâm phạm quyền thừa kế của những người được pháp luật bảo vệ (như con chưa thành niên, chồng/vợ hoặc cha mẹ,…).

Thứ ba, hình thức di chúc phải phù hợp với quy định. Di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc bằng miệng, nhưng mỗi hình thức đều có yêu cầu riêng. Di chúc bằng văn bản cần thể hiện đầy đủ các thông tin cơ bản như ngày, tháng, năm lập; họ tên, chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập; thông tin về người thừa kế và tài sản để lại. Di chúc miệng chỉ được công nhận trong trường hợp đặc biệt, khi tính mạng bị đe dọa, và phải được ít nhất hai người làm chứng ghi chép lại, xác nhận, rồi công chứng hoặc chứng thực trong thời hạn Luật định.

Ngoài ra, người làm chứng trong việc lập di chúc phải đủ điều kiện theo luật, không thuộc hàng thừa kế hoặc có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến di sản, nhằm bảo đảm tính khách quan.

Chỉ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên, di chúc mới có hiệu lực pháp luật và được sử dụng làm căn cứ phân chia di sản. Điều này không chỉ giúp bảo vệ ý chí của người để lại tài sản, mà còn hạn chế tranh chấp, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc thừa kế.

dich-vu-xin-cap-the-apec-tai-cong-ty-luat-cis

3. Ai được thừa kế theo di chúc?

Người được thừa kế theo di chúccá nhân hoặc tổ chức được người lập di chúc chỉ định nhận một phần hoặc toàn bộ di sản của mình sau khi qua đời, như vậy có thể thấy:

Trước hết, người thừa kế theo di chúc có thể là bất kỳ ai – không bắt buộc phải có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng với người để lại di sản. Đó có thể là người thân trong gia đình như vợ, chồng, con, cha mẹ, anh chị em; bạn bè; thậm chí là cá nhân xa lạ nhưng có mối quan hệ tình cảm đặc biệt. Ngoài ra, pháp luật cũng cho phép tổ chức, cơ quan, quỹ từ thiện, tôn giáo hoặc pháp nhân khác được chỉ định hưởng di sản.

Tiếp theo, để được công nhận là người thừa kế theo di chúc, cá nhân phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế. Trường hợp người được chỉ định qua đời trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc, phần di sản đó sẽ được xử lý theo quy định, chẳng hạn có thể chuyển sang cho người thừa kế thế vị. Đối với tổ chức, cần phải tồn tại hợp pháp tại thời điểm mở thừa kế.

Tuy nhiên, không phải ai được chỉ định trong di chúc cũng mặc nhiên được hưởng di sản. Pháp luật quy định một số trường hợp bị tước quyền thừa kế, ví dụ: cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản; nghiêm trọng xúc phạm danh dự, nhân phẩm của họ; lừa dối, cưỡng ép hoặc cản trở việc lập di chúc; hoặc cố ý che giấu, hủy hoại di chúc…v.v. Dù vậy, nếu người lập di chúc biết rõ hành vi này nhưng vẫn cho hưởng di sản, người đó vẫn có quyền thừa kế.

Ngoài ra, pháp luật còn bảo vệ quyền lợi của một số đối tượng đặc biệt như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng và người đã thành niên nhưng không có khả năng lao động bằng quy định “thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc”. Nghĩa là, dù không được ghi tên trong di chúc, họ vẫn được hưởng một phần di sản tối thiểu theo luật định.

Như vậy, phạm vi người được thừa kế theo di chúc là rất rộng, song vẫn nằm trong khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm vừa tôn trọng ý chí của người lập di chúc, vừa duy trì sự công bằng và ổn định trong việc phân chia di sản.

4. Thủ tục nhận thừa kế theo di chúc

Để thực hiện thủ tục nhận thừa kế theo di chúc, bạn cần thực hiện các bước sau:

Bước 1: Xác minh di chúc hợp pháp

Trước tiên, cần kiểm tra di chúc có đủ điều kiện về chủ thể, nội dung, hình thức theo quy định của pháp luật dân sự không. (Nếu di chúc không hợp pháp, di sản sẽ được chia theo pháp luật.)

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Nếu di chúc hợp pháp, chúng ta thực hiện thủ tục khai nhận di sản thừa kế hoặc phân chia di sản thừa, theo đó, hồ sơ khai nhận/phân chia di sản thừa kế bao gồm các giấy tờ, tài liệu sau:

  • Phiếu yêu cầu công chứng;
  • Bản chính di chúc;
  • Giấy chứng tử của người để lại di sản;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của người để lại di sản;
  • Giấy tờ tùy thân của người thừa kế;
  • Các giấy tờ khác liên quan (nếu có).

Bước 3: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng (phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng)

Công chứng viên tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và tiến hành niêm yết công khai tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thường trú cuối cùng của người để lại di sản (trong 15 ngày).

Bước 4: Lập và công chứng văn bản

Sau thời gian niêm yết, nếu không có tranh chấp, công chứng viên sẽ lập Văn bản khai nhận di sản (một người thừa kế) hoặc Văn bản thỏa thuận phân chia di sản (nhiều người thừa kế) và chứng nhận theo quy định.

Bước 5: Đăng ký sang tên tài sản

Người thừa kế dùng văn bản công chứng cùng hồ sơ liên quan để đăng ký sang tên quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản bắt buộc đăng ký, như nhà đất, ô tô, tàu thuyền.

Việc khai nhận di sản tại công chứng không chỉ hợp thức hóa quyền sở hữu của người thừa kế mà còn là bước quan trọng để tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp sau này.

dich-vu-dang-ky-ban-quyen-thuong-hieu

5. Không có tên trong di chúc vẫn được thừa kế?

Ngoài những người được chỉ định trong di chúc, theo quy định tại Điều 644 của Bộ luật Dân sự năm 2015, vẫn có một số đối tượng sẽ được hưởng thừa kế, ngay cả khi họ không có tên trong di chúc. Các đối tượng này bao gồm:

  • Con chưa thành niên của người để lại di chúc;
  • Cha, mẹ, vợ hoặc chồng của người để lại di chúc;
  • Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.

Lưu ý: Nếu những đối tượng trên từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản, họ sẽ không được áp dụng quy định này.

Công ty luật CIS đã có bài viết về thừa kế không phụ thuộc bào nội dung di chúc, chi tiết vui lòng tham khảo Tại Đây.

6. Di sản dùng vào việc thờ cúng

Di sản dùng vào việc thờ cúng đã được quy định tại Điều 645 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, trong trường hợp người đã lập di chúc để lại một phần di sản dành cho việc thờ cúng, phần di sản đó sẽ không được chia thừa kế mà sẽ được giao cho người được chỉ định trong di chúc để quản lý và thực hiện việc thờ cúng. Tuy nhiên, nếu người được chỉ định không tuân theo đúng nội dung di chúc hoặc không theo sự đồng ý của những người thừa kế, những người thừa kế có quyền giao phần di sản dành cho việc thờ cúng cho một người khác để tiếp tục thực hiện việc thờ cúng.

Nếu người để lại di sản không chỉ định người quản lý di sản thờ cúng, những người thừa kế có quyền chọn một người quản lý di sản thờ cúng. Trong trường hợp tất cả những người thừa kế theo di chúc đã qua đời, phần di sản dành cho việc thờ cúng sẽ thuộc về người đang quản lý di sản đó một cách hợp pháp trong số những người thuộc diện thừa kế theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, nếu toàn bộ di sản của người đã qua đời không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người đó thì sẽ không có một phần di sản nào được dành cho việc thờ cúng.

Trên đây là bài viết về Thừa kế theo di chúc là gì? Quy định của pháp luật về thừa kế theo di chúc. Nếu bạn có vướng mắc, bạn có thể liên hệ với Luật sư của Công ty Luật CIS để được tư vấn (có tính phí) theo thông tin sau:

PHÒNG PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP – CIS LAW FIRM

Địa chỉ: 109 Hoàng Sa, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 028 3911 8581 – 3911 8582 – Hotline: 0916 568 101

Email: info@cis.vn